phương tây

  1. ouest; occident
  2. Occident
    • chủ nghĩa phương Tây
      occidentalisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phương tây"

phương tây
Mặt trời lặn ở phương tây.